TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

empâtement

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.pat.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

empâtement nghĩa là sự phị ra.

Nghĩa của empâtement

Danh từ · giống đực

  1. Sự phị ra.
    • L'empâtement du visagesự phị mặt ra
  2. Nông nghiệp sự vỗ béo (gà vịt).
  3. Hội họa Chỗ đắp.

Dạng từ của empâtement

Đi với mạo từ: un empâtement · l'empâtement

Số nhiềuempâtements

Câu hỏi thường gặp

empâtement nghĩa là gì?

empâtement (danh từ) nghĩa là sự phị ra.

empâtement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của empâtement (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.pat.mɑ̃/.

empâtement là giống đực hay giống cái?

empâtement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.