TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Trốn tránh tiếng Pháp là gì?

"trốn tránh" trong tiếng Pháp là fuir (nội động từ), éviter (ngoại động từ), esquiver (ngoại động từ).

fuir Nội động từ

/fɥiʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chạy trốn; trốn tránh.

  • Fuir à travers chams chạy trốn qua đồng ruộng
  • Fuir devant ses responsabilités trốn tránh trách nhiệm

Xem đầy đủ từ "fuir": giống, cách chia, thành ngữ →

éviter Ngoại động từ

/e.vi.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tránh.

  • éviter un danger tránh nguy hiểm
  • éviter les mots grossiers tránh những từ tục

Xem đầy đủ từ "éviter": giống, cách chia, thành ngữ →

esquiver Ngoại động từ

/ɛs.ki.ve/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tránh, né.

  • Esquiver un coup de poing tránh một quả đấm
  • Esquiver une difficulté tránh một khó khăn

Xem đầy đủ từ "esquiver": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trốn tránh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trốn tránh tiếng Pháp là gì?

"trốn tránh" trong tiếng Pháp là fuir (nội động từ), éviter (ngoại động từ), esquiver (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.