Trì trệ tiếng Pháp là gì?
"trì trệ" trong tiếng Pháp là languir (nội động từ).
languir Nội động từ
/lɑ̃.ɡiʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thiếu sinh động, thiếu hoạt bát, trì trệ.
- Conversation qui languit câu chuyện thiếu sinh động
- L'affaire languit công việc trì trệ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trì trệ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- languissantTính từ · Uể oải, lờ đờ, trì trệ
- maladeTính từ · Bệnh hoạn, ốm yếu, trì trệ
- piétinerNội động từ · Giậm chân tại chỗ, trì trệ
- scléroserTự động từ · Trì trệ, trơ ì
- scléroséTính từ · Trì trệ, trơ ì
- marasmeDanh từ · Sự trì trệ, sự đình đốn
- piétinementDanh từ · Sư giậm chân tại chỗ, sự trì trệ
Câu hỏi thường gặp
Trì trệ tiếng Pháp là gì?
"trì trệ" trong tiếng Pháp là languir (nội động từ).