sclérosé
/skle.ʁo.ze/ giọng máy của trình duyệt
sclérosé nghĩa là xơ cứng, trì trệ, trơ ì.
Nghĩa của sclérosé
Tính từ
- Xơ cứng.
- Tissu sclérosémô xơ cứng
- Nghĩa bóng Trì trệ, trơ ì.
- Industrie scléroséecông nghiệp trì trệ
Dạng từ của sclérosé
| Số nhiều | sclérosés |
| Giống cái | sclérosée |
| Giống cái số nhiều | sclérosées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ sclerotic
Câu hỏi thường gặp
sclérosé nghĩa là gì?
sclérosé (tính từ) nghĩa là xơ cứng, trì trệ, trơ ì.
sclérosé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sclérosé (giọng Pháp chuẩn): /skle.ʁo.ze/.