TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sclérotique

danh từ giống cái (f)
/skle.ʁɔ.tik/ giọng máy của trình duyệt

sclérotique nghĩa là màng cứng, cứng mạc.

Nghĩa của sclérotique

Danh từ · giống cái

  1. Giải phẫu Màng cứng, cứng mạc.

Dạng từ của sclérotique

Đi với mạo từ: une sclérotique · la sclérotique

Số nhiềusclérotiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ sclerotic
  • Danh từ sclerotic

Câu hỏi thường gặp

sclérotique nghĩa là gì?

sclérotique (danh từ) nghĩa là màng cứng, cứng mạc.

sclérotique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sclérotique (giọng Pháp chuẩn): /skle.ʁɔ.tik/.

sclérotique là giống đực hay giống cái?

sclérotique là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.