sclérotique
danh từ giống cái (f)
/skle.ʁɔ.tik/ giọng máy của trình duyệt
sclérotique nghĩa là màng cứng, cứng mạc.
Nghĩa của sclérotique
Danh từ · giống cái
- Giải phẫu Màng cứng, cứng mạc.
Dạng từ của sclérotique
Đi với mạo từ: une sclérotique · la sclérotique
| Số nhiều | sclérotiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ sclerotic
- Danh từ sclerotic
Câu hỏi thường gặp
sclérotique nghĩa là gì?
sclérotique (danh từ) nghĩa là màng cứng, cứng mạc.
sclérotique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sclérotique (giọng Pháp chuẩn): /skle.ʁɔ.tik/.
sclérotique là giống đực hay giống cái?
sclérotique là danh từ giống cái (dùng với une, la).