scolaire
scolaire nghĩa là học, có vẻ sách vở.
Nghĩa của scolaire
Tính từ
- Thuộc trường học; học.
- Groupe scolairekhối trường học
- âge scolairetuổi học
- Année scolairenăm học
- Nghĩa xấu Như kiểu học trò, có vẻ sách vở.
- Exposé trop scolairebài trình bày như kiểu của học trò
Dạng từ của scolaire
| Số nhiều | scolaires |
Họ từ của scolaire
Câu ví dụ với scolaire
- L'année scolaire est presque terminée. Năm học đã gần hết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2261751
- Au Japon, la nouvelle année scolaire commence en avril. Ở Nhật Bản, học kỳ mới bắt đầu vào tháng 4. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #343164
- Le règlement scolaire exige le port d'un uniforme par les élèves. Nội quy nhà trường bắt buộc các học sinh mặc đồng phục trường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1692594
- Les règles de l'école exigent que les élèves portent des uniformes scolaires. Nội quy nhà trường bắt buộc các học sinh mặc đồng phục trường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1003016
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ school; scholastic, academic; textbooklike, textbook; convenient for use in a school setting, but unrigorous and unscientific; rigid and unimaginative
Câu hỏi thường gặp
scolaire nghĩa là gì?
scolaire (tính từ) nghĩa là học, có vẻ sách vở.
scolaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của scolaire (giọng Pháp chuẩn): /skɔ.lɛʁ/.