TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

scolarité

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/skɔ.la.ʁi.te/ giọng máy của trình duyệt

scolarité nghĩa là sự theo học, thời gian học.

Nghĩa của scolarité

Danh từ · giống cái

  1. Sự theo học (ở trường).
  2. Thời gian học (ở trường).
    • Certificat de scolaritéxem certificat

Dạng từ của scolarité

Đi với mạo từ: une scolarité · la scolarité

Số nhiềuscolarités

Họ từ của scolarité

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ schooldays, college years/days (period of one's life when one attends grade school or post-secondary); the duration of one's studies in grade school or post-secondary; period of enrolment

Câu hỏi thường gặp

scolarité nghĩa là gì?

scolarité (danh từ) nghĩa là sự theo học, thời gian học.

scolarité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của scolarité (giọng Pháp chuẩn): /skɔ.la.ʁi.te/.

scolarité là giống đực hay giống cái?

scolarité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.