TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

scolastique

/skɔ.las.tik/ giọng máy của trình duyệt

scolastique nghĩa là kinh viện, dạy ở trường, học viên dòng tu.

Nghĩa của scolastique

Tính từ

  1. Kinh viện.
    • Philosophie scolastiquetriết học kinh viện
  2. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Dạy ở trường.
    • Méthode scolastiquephương pháp dạy ở trường

Danh từ · giống đực

  1. Nhà triết học kinh viện.
  2. Tôn giáo Học viên dòng tu.
  3. Triết học kinh viện.
  4. Phương pháp kinh viện.

Dạng từ của scolastique

Số nhiềuscolastiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ scholastic

Câu hỏi thường gặp

scolastique nghĩa là gì?

scolastique (tính từ, danh từ) nghĩa là kinh viện, dạy ở trường, học viên dòng tu.

scolastique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của scolastique (giọng Pháp chuẩn): /skɔ.las.tik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.