TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

scolastiquement

giọng máy của trình duyệt

scolastiquement nghĩa là kinh viện.

Nghĩa của scolastiquement

Phó từ

  1. Theo phương pháp kinh viện, (một cách) kinh viện.
    • Discuter scolastiquementthảo luận một cách kinh viện
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ scholastically

Câu hỏi thường gặp

scolastiquement nghĩa là gì?

scolastiquement (phó từ) nghĩa là kinh viện.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.