TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

scléroser

/skle.ʁo.ze/ giọng máy của trình duyệt

scléroser nghĩa là xơ cứng, trì trệ, trơ ì.

Nghĩa của scléroser

Tự động từ

se scléroser
  1. Xơ cứng.
  2. Trì trệ, trơ ì.
    • Socitété qui se sclérosexã hội trì trệ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to harden; to harden, to sclerose, to become sclerosed; to paralyse; to ossify, to become fossilized, to grind to a halt

Câu hỏi thường gặp

scléroser nghĩa là gì?

scléroser (tự động từ) nghĩa là xơ cứng, trì trệ, trơ ì.

scléroser phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của scléroser (giọng Pháp chuẩn): /skle.ʁo.ze/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.