TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sclérosant

/skleʁɔzɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

sclérosant nghĩa là gây xơ cứng.

Nghĩa của sclérosant

Tính từ

  1. Y học Gây xơ cứng.

Câu hỏi thường gặp

sclérosant nghĩa là gì?

sclérosant (tính từ) nghĩa là gây xơ cứng.

sclérosant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sclérosant (giọng Pháp chuẩn): /skleʁɔzɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.