TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tránh tiếng Pháp là gì?

"tránh" trong tiếng Pháp là éviter (ngoại động từ), esquiver (ngoại động từ), fuir (nội động từ).

éviter Ngoại động từ

/e.vi.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tránh.

  • On évite de parler politique. Chúng tôi tránh nói chuyện về chính trị.
  • Nous évitons de parler de politique. Chúng tôi tránh nói chuyện về chính trị.

Xem đầy đủ từ "éviter": giống, cách chia, thành ngữ →

esquiver Ngoại động từ

/ɛs.ki.ve/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tránh, né.

  • N'esquive pas ma question. Đừng né tránh câu hỏi của tôi.
  • Esquiver un coup de poing tránh một quả đấm

Xem đầy đủ từ "esquiver": giống, cách chia, thành ngữ →

fuir Nội động từ

/fɥiʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chạy trốn; trốn tránh.

  • Fuir à travers chams chạy trốn qua đồng ruộng
  • Fuir devant ses responsabilités trốn tránh trách nhiệm

Xem đầy đủ từ "fuir": giống, cách chia, thành ngữ →

contourner Ngoại động từ

/kɔ̃.tuʁ.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lẩn tránh.

  • Contourner la loi lẩn tránh pháp luật

Xem đầy đủ từ "contourner": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tránh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tránh tiếng Pháp là gì?

"tránh" trong tiếng Pháp là éviter (ngoại động từ), esquiver (ngoại động từ), fuir (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.