Tránh tiếng Pháp là gì?
"tránh" trong tiếng Pháp là éviter (ngoại động từ), esquiver (ngoại động từ), fuir (nội động từ).
éviter Ngoại động từ
/e.vi.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tránh.
- On évite de parler politique. Chúng tôi tránh nói chuyện về chính trị.
- Nous évitons de parler de politique. Chúng tôi tránh nói chuyện về chính trị.
esquiver Ngoại động từ
/ɛs.ki.ve/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tránh, né.
- N'esquive pas ma question. Đừng né tránh câu hỏi của tôi.
- Esquiver un coup de poing tránh một quả đấm
fuir Nội động từ
/fɥiʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chạy trốn; trốn tránh.
- Fuir à travers chams chạy trốn qua đồng ruộng
- Fuir devant ses responsabilités trốn tránh trách nhiệm
contourner Ngoại động từ
/kɔ̃.tuʁ.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lẩn tránh.
- Contourner la loi lẩn tránh pháp luật
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tránh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tránh tiếng Pháp là gì?
"tránh" trong tiếng Pháp là éviter (ngoại động từ), esquiver (ngoại động từ), fuir (nội động từ).