TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

esquive

danh từ giống cái (f)
/ɛs.kiv/ giọng máy của trình duyệt

esquive nghĩa là sự tránh, sự né.

Nghĩa của esquive

Danh từ · giống cái

  1. Sự tránh, sự né.
    • Faire une esquivené mình

Dạng từ của esquive

Đi với mạo từ: une esquive · l'esquive

Số nhiềuesquives

Câu ví dụ với esquive

  • N'esquive pas ma question. Đừng né tránh câu hỏi của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14042100

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dodge

Câu hỏi thường gặp

esquive nghĩa là gì?

esquive (danh từ) nghĩa là sự tránh, sự né.

esquive phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của esquive (giọng Pháp chuẩn): /ɛs.kiv/.

esquive là giống đực hay giống cái?

esquive là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.