TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Trái tiếng Pháp là gì?

"trái" trong tiếng Pháp là gauche (tính từ), contre (giới từ), contraire (tính từ).

gauche Tính từ

/ɡoʃ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trái, tả.

  • Elle se brûla la main gauche. Cô ấy đã bị bỏng tay trái.
  • Tourne à gauche au coin suivant. Hãy rẽ trái ở góc phố tới.

Xem đầy đủ từ "gauche": giống, cách chia, thành ngữ →

contre Giới từ

/kɔ̃tʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chống, ngược, trái.

  • Lutter contre le colonialisme đấu tranh chống chủ nghĩa thực dân
  • Nager contre le courant bơi ngược dòng

Xem đầy đủ từ "contre": giống, cách chia, thành ngữ →

contraire Tính từ

/kɔ̃.tʁɛːʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trái, ngược, trái ngược, đối lập.

  • Et pourtant, le contraire aussi est toujours vrai. Nhưng, sự trái ngược cũng luôn luôn có lý.
  • Opinions contraires ý kiến đối lập

Xem đầy đủ từ "contraire": giống, cách chia, thành ngữ →

fruit Danh từ · giống đực

/fʁɥi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quả, trái, trái cây.

  • La tomate est-elle un fruit ? Cà chua có phải trái cây không?
  • Je voudrais du jus de fruit. Tôi muốn nước trái cây.

Xem đầy đủ từ "fruit": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trái" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trái tiếng Pháp là gì?

"trái" trong tiếng Pháp là gauche (tính từ), contre (giới từ), contraire (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.