Tiết lộ tiếng Pháp là gì?
"tiết lộ" trong tiếng Pháp là révéler (ngoại động từ), divulguer (ngoại động từ).
révéler Ngoại động từ
/ʁe.ve.le/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tiết lộ.
- Révéler ses desseins để lộ ý đồ của mình
divulguer Ngoại động từ
/di.vyl.ɡe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tiết lộ.
- Divulguer une nouvelle tiết lộ một tin
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tiết lộ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tiết lộ tiếng Pháp là gì?
"tiết lộ" trong tiếng Pháp là révéler (ngoại động từ), divulguer (ngoại động từ).