TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tiết lộ tiếng Pháp là gì?

"tiết lộ" trong tiếng Pháp là révéler (ngoại động từ), divulguer (ngoại động từ).

révéler Ngoại động từ

/ʁe.ve.le/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiết lộ.

  • Révéler ses desseins để lộ ý đồ của mình

Xem đầy đủ từ "révéler": giống, cách chia, thành ngữ →

divulguer Ngoại động từ

/di.vyl.ɡe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiết lộ.

  • Divulguer une nouvelle tiết lộ một tin

Xem đầy đủ từ "divulguer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tiết lộ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tiết lộ tiếng Pháp là gì?

"tiết lộ" trong tiếng Pháp là révéler (ngoại động từ), divulguer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.