divulgateur
/di.vyl.ɡa.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
divulgateur nghĩa là tiết lộ, làm lộ, kẻ tiết lộ.
Nghĩa của divulgateur
Tính từ
- Tiết lộ, làm lộ.
- Signe divulgateurdấu hiệu làm lộ
Danh từ · giống đực
- Kẻ tiết lộ.
Dạng từ của divulgateur
| Số nhiều | divulgateurs |
| Giống cái | divulgatrice |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ discloser, divulger, publisher
Câu hỏi thường gặp
divulgateur nghĩa là gì?
divulgateur (tính từ, danh từ) nghĩa là tiết lộ, làm lộ, kẻ tiết lộ.
divulgateur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của divulgateur (giọng Pháp chuẩn): /di.vyl.ɡa.tœʁ/.