TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

divulgateur

/di.vyl.ɡa.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

divulgateur nghĩa là tiết lộ, làm lộ, kẻ tiết lộ.

Nghĩa của divulgateur

Tính từ

  1. Tiết lộ, làm lộ.
    • Signe divulgateurdấu hiệu làm lộ

Danh từ · giống đực

  1. Kẻ tiết lộ.

Dạng từ của divulgateur

Số nhiềudivulgateurs
Giống cáidivulgatrice
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ discloser, divulger, publisher

Câu hỏi thường gặp

divulgateur nghĩa là gì?

divulgateur (tính từ, danh từ) nghĩa là tiết lộ, làm lộ, kẻ tiết lộ.

divulgateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của divulgateur (giọng Pháp chuẩn): /di.vyl.ɡa.tœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.