divorcé
divorcé nghĩa là đã ly hôn, người đã ly hôn.
Nghĩa của divorcé
Tính từ
- Đã ly hôn.
- Femme divorcéengười đàn bà đã ly hôn
Danh từ · giống đực
- Người đã ly hôn.
Dạng từ của divorcé
| Số nhiều | divorcés |
| Giống cái | divorcée |
| Giống cái số nhiều | divorcées |
Câu ví dụ với divorcé
- J'ai divorcé. Tôi đã li hôn.Tatoeba #4678702
- C'est la raison pour laquelle nous avons divorcé. Đó là lý do chúng tôi ly dị. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6318333
- Mes parents sont divorcés. Cha mẹ tôi đã ly dị. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #523661
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
divorcé nghĩa là gì?
divorcé (tính từ, danh từ) nghĩa là đã ly hôn, người đã ly hôn.
divorcé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của divorcé (giọng Pháp chuẩn): /di.vɔʁ.se/.