TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

divorcé

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/di.vɔʁ.se/ giọng máy của trình duyệt

divorcé nghĩa là đã ly hôn, người đã ly hôn.

Nghĩa của divorcé

Tính từ

  1. Đã ly hôn.
    • Femme divorcéengười đàn bà đã ly hôn

Danh từ · giống đực

  1. Người đã ly hôn.

Dạng từ của divorcé

Số nhiềudivorcés
Giống cáidivorcée
Giống cái số nhiềudivorcées

Câu ví dụ với divorcé

  • J'ai divorcé. Tôi đã li hôn.Tatoeba #4678702
  • C'est la raison pour laquelle nous avons divorcé. Đó là lý do chúng tôi ly dị. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6318333
  • Mes parents sont divorcés. Cha mẹ tôi đã ly dị. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #523661

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

divorcé nghĩa là gì?

divorcé (tính từ, danh từ) nghĩa là đã ly hôn, người đã ly hôn.

divorcé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của divorcé (giọng Pháp chuẩn): /di.vɔʁ.se/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.