TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

divulgation

danh từ giống cái (f)
/di.vyl.ɡa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

divulgation nghĩa là sự tiết lộ.

Nghĩa của divulgation

Danh từ · giống cái

  1. Sự tiết lộ.
    • La divulgation d'un secretsự tiết lộ một bí mật

Dạng từ của divulgation

Đi với mạo từ: une divulgation · la divulgation

Số nhiềudivulgations

Câu ví dụ với divulgation

  • Nous avons dû accepter une confidentialité totale et signer un accord de non-divulgation. Chúng tôi phải chấp nhận bảo mật toàn bộ và ký một thỏa thuận không tiết lộ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10537062

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ divulgation

Câu hỏi thường gặp

divulgation nghĩa là gì?

divulgation (danh từ) nghĩa là sự tiết lộ.

divulgation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của divulgation (giọng Pháp chuẩn): /di.vyl.ɡa.sjɔ̃/.

divulgation là giống đực hay giống cái?

divulgation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.