TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tiến lên tiếng Pháp là gì?

"tiến lên" trong tiếng Pháp là avancer (nội động từ), progresser (nội động từ).

avancer Nội động từ

/a.vɑ̃.se/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiến lên.

  • L'ennemi avance quân địch tiến lên
  • Avancez vers moi! hãy tiến về phía tôi

Xem đầy đủ từ "avancer": giống, cách chia, thành ngữ →

progresser Nội động từ

/pʁɔ.ɡʁɛ.se/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiến lên.

  • Les troupes progressent quân tiến lên

Xem đầy đủ từ "progresser": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tiến lên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tiến lên tiếng Pháp là gì?

"tiến lên" trong tiếng Pháp là avancer (nội động từ), progresser (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.