TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tiến hành tiếng Pháp là gì?

"tiến hành" trong tiếng Pháp là fonctionner (nội động từ), opérer (ngoại động từ), procéder (nội động từ).

fonctionner Nội động từ

/fɔ̃k.sjɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hoạt động, tiến hành; chạy, vận hành.

  • Cette machine fonctionne mal máy ấy chạy kém
  • Service qui fonctionne bien công sở tiến hành tốt công việc

Xem đầy đủ từ "fonctionner": giống, cách chia, thành ngữ →

opérer Ngoại động từ

/ɔ.pe.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiến hành, làm.

  • Deux armées qui opèrent leur jonction hai cánh quân đang tiến hành hợp nhau

Xem đầy đủ từ "opérer": giống, cách chia, thành ngữ →

procéder Nội động từ

/pʁɔ.se.de/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm, hành động, tiến hành.

  • Procéder avec ordre tiến hành có thứ tự

Xem đầy đủ từ "procéder": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tiến hành" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tiến hành tiếng Pháp là gì?

"tiến hành" trong tiếng Pháp là fonctionner (nội động từ), opérer (ngoại động từ), procéder (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.