Tiến hành tiếng Pháp là gì?
"tiến hành" trong tiếng Pháp là fonctionner (nội động từ), opérer (ngoại động từ), procéder (nội động từ).
fonctionner Nội động từ
/fɔ̃k.sjɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hoạt động, tiến hành; chạy, vận hành.
- Cette machine fonctionne mal máy ấy chạy kém
- Service qui fonctionne bien công sở tiến hành tốt công việc
opérer Ngoại động từ
/ɔ.pe.ʁe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tiến hành, làm.
- Deux armées qui opèrent leur jonction hai cánh quân đang tiến hành hợp nhau
procéder Nội động từ
/pʁɔ.se.de/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Làm, hành động, tiến hành.
- Procéder avec ordre tiến hành có thứ tự
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tiến hành" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tiến hành tiếng Pháp là gì?
"tiến hành" trong tiếng Pháp là fonctionner (nội động từ), opérer (ngoại động từ), procéder (nội động từ).