Thu thập tiếng Pháp là gì?
"thu thập" trong tiếng Pháp là rassembler (ngoại động từ), collecter (ngoại động từ), recueillir (ngoại động từ).
rassembler Ngoại động từ
/ʁa.sɑ̃.ble/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thu thập.
- Rassembler des documents thu thập tài liệu
collecter Ngoại động từ
/kɔ.lɛk.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thu thập.
recueillir Ngoại động từ
/ʁə.kœ.jiʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thu lấy, thu nhập.
- Recueillir le sel d'un marais salant thu lấy muối ở ruộng muối
- recueillir des exemples pour un dictionnaire thu nhập ví dụ cho một cuốn từ điển
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thu thập" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thu thập tiếng Pháp là gì?
"thu thập" trong tiếng Pháp là rassembler (ngoại động từ), collecter (ngoại động từ), recueillir (ngoại động từ).