TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thiết bị tiếng Pháp là gì?

"thiết bị" trong tiếng Pháp là équipement (danh từ), dispositif (danh từ).

équipement Danh từ · giống đực

/e.kip.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trang bị, thiết bị.

Xem đầy đủ từ "équipement": giống, cách chia, thành ngữ →

dispositif Danh từ · giống đực

/dis.po.zi.tif/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thiết bị.

  • Dispositif de sûreté thiết bị an toàn
  • Dispositif antibrouilleur thiết bị chống nhiễu

Xem đầy đủ từ "dispositif": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thiết bị" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thiết bị tiếng Pháp là gì?

"thiết bị" trong tiếng Pháp là équipement (danh từ), dispositif (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.