Thiết bị tiếng Pháp là gì?
"thiết bị" trong tiếng Pháp là équipement (danh từ), dispositif (danh từ).
équipement Danh từ · giống đực
/e.kip.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trang bị, thiết bị.
dispositif Danh từ · giống đực
/dis.po.zi.tif/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thiết bị.
- Dispositif de sûreté thiết bị an toàn
- Dispositif antibrouilleur thiết bị chống nhiễu
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thiết bị" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thiết bị tiếng Pháp là gì?
"thiết bị" trong tiếng Pháp là équipement (danh từ), dispositif (danh từ).