TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

appareillage

danh từ giống đực (m)
/a.pa.ʁɛ.jaʒ/ giọng máy của trình duyệt

appareillage nghĩa là bộ đồ, thiết bị.

Nghĩa của appareillage

Danh từ · giống đực

  1. Sự nhổ neo dời bến; thao tác nhổ neo dời bến.
  2. Bộ đồ, thiết bị.
    • Appareillage électriquethiết bị điện
  3. Y học Sự lắp bộ phận giả.

Dạng từ của appareillage

Đi với mạo từ: un appareillage · l'appareillage

Số nhiềuappareillages

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với appareillage

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ casting off; device, equipment

Câu hỏi thường gặp

appareillage nghĩa là gì?

appareillage (danh từ) nghĩa là bộ đồ, thiết bị.

appareillage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của appareillage (giọng Pháp chuẩn): /a.pa.ʁɛ.jaʒ/.

appareillage là giống đực hay giống cái?

appareillage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.