mouillage
mouillage nghĩa là sự thấm ướt, sự pha nước, sự thả neo, chỗ tàu đậu.
Nghĩa của mouillage
Danh từ · giống đực
- Sự thấm ướt, sự pha nước (vào rượu).
- Hàng hải Sự thả neo (cho tàu đậu); chỗ tàu đậu.
- Sự thả thủy lôi.
Dạng từ của mouillage
Đi với mạo từ: un mouillage · le mouillage
| Số nhiều | mouillages |
Họ từ của mouillage
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wetting (act of making something wet); watering down (act of adding water to something); anchoring (act of laying down an anchor)
Câu hỏi thường gặp
mouillage nghĩa là gì?
mouillage (danh từ) nghĩa là sự thấm ướt, sự pha nước, sự thả neo, chỗ tàu đậu.
mouillage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mouillage (giọng Pháp chuẩn): /mu.jaʒ/.
mouillage là giống đực hay giống cái?
mouillage là danh từ giống đực (dùng với un, le).