TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mouillage

danh từ giống đực (m)
/mu.jaʒ/ giọng máy của trình duyệt

mouillage nghĩa là sự thấm ướt, sự pha nước, sự thả neo, chỗ tàu đậu.

Nghĩa của mouillage

Danh từ · giống đực

  1. Sự thấm ướt, sự pha nước (vào rượu).
  2. Hàng hải Sự thả neo (cho tàu đậu); chỗ tàu đậu.
  3. Sự thả thủy lôi.

Dạng từ của mouillage

Đi với mạo từ: un mouillage · le mouillage

Số nhiềumouillages

Họ từ của mouillage

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wetting (act of making something wet); watering down (act of adding water to something); anchoring (act of laying down an anchor)

Câu hỏi thường gặp

mouillage nghĩa là gì?

mouillage (danh từ) nghĩa là sự thấm ướt, sự pha nước, sự thả neo, chỗ tàu đậu.

mouillage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mouillage (giọng Pháp chuẩn): /mu.jaʒ/.

mouillage là giống đực hay giống cái?

mouillage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.