TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mouillant

/mu.jɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

mouillant nghĩa là tẩm ướt, chất tẩm ướt.

Nghĩa của mouillant

Tính từ

  1. Tẩm ướt.

Danh từ · giống đực

  1. Vật lý học Chất tẩm ướt.

Dạng từ của mouillant

Giống cáimouillante /mu.jɑ̃t/
Giống cái số nhiềumouillante

Câu hỏi thường gặp

mouillant nghĩa là gì?

mouillant (tính từ, danh từ) nghĩa là tẩm ướt, chất tẩm ướt.

mouillant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mouillant (giọng Pháp chuẩn): /mu.jɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.