mouille
danh từ giống cái (f)
/muj/ giọng máy của trình duyệt
mouille nghĩa là sự ướt tàu.
Nghĩa của mouille
Danh từ · giống cái
- Hàng hải Sự ướt tàu (do không khí ẩm mưa hay nước tràn vào).
Dạng từ của mouille
Đi với mạo từ: une mouille · la mouille
| Số nhiều | mouilles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ vaginal secretion, vaginal lubrication; water damage, especially to cargo or merchandise; seepage in a field, a moist or marshy place in a field or meadow; face
Câu hỏi thường gặp
mouille nghĩa là gì?
mouille (danh từ) nghĩa là sự ướt tàu.
mouille phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mouille (giọng Pháp chuẩn): /muj/.
mouille là giống đực hay giống cái?
mouille là danh từ giống cái (dùng với une, la).