TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mouille

danh từ giống cái (f)
/muj/ giọng máy của trình duyệt

mouille nghĩa là sự ướt tàu.

Nghĩa của mouille

Danh từ · giống cái

  1. Hàng hải Sự ướt tàu (do không khí ẩm mưa hay nước tràn vào).

Dạng từ của mouille

Đi với mạo từ: une mouille · la mouille

Số nhiềumouilles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vaginal secretion, vaginal lubrication; water damage, especially to cargo or merchandise; seepage in a field, a moist or marshy place in a field or meadow; face

Câu hỏi thường gặp

mouille nghĩa là gì?

mouille (danh từ) nghĩa là sự ướt tàu.

mouille phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mouille (giọng Pháp chuẩn): /muj/.

mouille là giống đực hay giống cái?

mouille là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.