TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mouillement

danh từ giống đực (m)
/mujmɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

mouillement nghĩa là sự mềm hóa, sự rưới.

Nghĩa của mouillement

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ học Sự mềm hóa.
    • Mouillement d'une consonnesự mềm hóa một phụ âm
  2. Bếp núc Sự rưới.
  3. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Sự thấm ướt.

Dạng từ của mouillement

Đi với mạo từ: un mouillement · le mouillement

Câu hỏi thường gặp

mouillement nghĩa là gì?

mouillement (danh từ) nghĩa là sự mềm hóa, sự rưới.

mouillement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mouillement (giọng Pháp chuẩn): /mujmɑ̃/.

mouillement là giống đực hay giống cái?

mouillement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.