TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mouflon

danh từ giống đực (m)
/mu.flɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

mouflon nghĩa là cừu rừng.

Nghĩa của mouflon

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Cừu rừng.

Dạng từ của mouflon

Đi với mạo từ: un mouflon · le mouflon

Số nhiềumouflons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mouflon

Câu hỏi thường gặp

mouflon nghĩa là gì?

mouflon (danh từ) nghĩa là cừu rừng.

mouflon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mouflon (giọng Pháp chuẩn): /mu.flɔ̃/.

mouflon là giống đực hay giống cái?

mouflon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.