mouflet
danh từ cả hai giống
/mu.flɛ/ giọng máy của trình duyệt
mouflet nghĩa là chú bé, cô bé.
Nghĩa của mouflet
Danh từ · cả hai giống
- Thân mật Chú bé, cô bé.
Dạng từ của mouflet
| Số nhiều | mouflets |
| Giống cái | mouflette |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ kid (child)
Câu hỏi thường gặp
mouflet nghĩa là gì?
mouflet (danh từ) nghĩa là chú bé, cô bé.
mouflet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mouflet (giọng Pháp chuẩn): /mu.flɛ/.
mouflet là giống đực hay giống cái?
mouflet là danh từ cả hai giống.