TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mouflet

danh từ cả hai giống
/mu.flɛ/ giọng máy của trình duyệt

mouflet nghĩa là chú bé, cô bé.

Nghĩa của mouflet

Danh từ · cả hai giống

  1. Thân mật Chú bé, cô bé.

Dạng từ của mouflet

Số nhiềumouflets
Giống cáimouflette
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ kid (child)

Câu hỏi thường gặp

mouflet nghĩa là gì?

mouflet (danh từ) nghĩa là chú bé, cô bé.

mouflet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mouflet (giọng Pháp chuẩn): /mu.flɛ/.

mouflet là giống đực hay giống cái?

mouflet là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.