TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

moufle

danh từ giống đực (m)
/mufl/ giọng máy của trình duyệt

moufle nghĩa là lò múp, lò nung cách lửa, bao tay.

Nghĩa của moufle

Danh từ · giống đực

  1. Kỹ thuật Lò múp, lò nung cách lửa.
  2. Bao tay.
  3. Kỹ thuật Puli kép.

Dạng từ của moufle

Đi với mạo từ: un moufle · le moufle

Số nhiềumoufles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mitten; polyspast

Câu hỏi thường gặp

moufle nghĩa là gì?

moufle (danh từ) nghĩa là lò múp, lò nung cách lửa, bao tay.

moufle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của moufle (giọng Pháp chuẩn): /mufl/.

moufle là giống đực hay giống cái?

moufle là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.