moufle
danh từ giống đực (m)
/mufl/ giọng máy của trình duyệt
moufle nghĩa là lò múp, lò nung cách lửa, bao tay.
Nghĩa của moufle
Danh từ · giống đực
- Kỹ thuật Lò múp, lò nung cách lửa.
- Bao tay.
- Kỹ thuật Puli kép.
Dạng từ của moufle
Đi với mạo từ: un moufle · le moufle
| Số nhiều | moufles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mitten; polyspast
Câu hỏi thường gặp
moufle nghĩa là gì?
moufle (danh từ) nghĩa là lò múp, lò nung cách lửa, bao tay.
moufle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của moufle (giọng Pháp chuẩn): /mufl/.
moufle là giống đực hay giống cái?
moufle là danh từ giống đực (dùng với un, le).