TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tham lam tiếng Pháp là gì?

"tham lam" trong tiếng Pháp là ambitieux (tính từ), cupide (tính từ), avide.

ambitieux Tính từ

/ɑ̃.bi.sjø/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tham lam, có nhiều tham vọng.

  • Une femme ambitieuse một người đàn bà tham lam

Xem đầy đủ từ "ambitieux": giống, cách chia, thành ngữ →

cupide Tính từ

/ky.pid/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tham tiền, hám của.

Xem đầy đủ từ "cupide": giống, cách chia, thành ngữ →

avide

/a.vid/ giọng máy của trình duyệt

  • Je sais que Tom est un homme avide. Tôi biết Tom là một kẻ tham lam.

Xem đầy đủ từ "avide": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tham lam" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tham lam tiếng Pháp là gì?

"tham lam" trong tiếng Pháp là ambitieux (tính từ), cupide (tính từ), avide.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.