TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thử nghiệm tiếng Pháp là gì?

"thử nghiệm" trong tiếng Pháp là tester (ngoại động từ), essayer (ngoại động từ), tenter (ngoại động từ).

tester Ngoại động từ

/tɛs.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thử nghiệm.

  • Tester des écoliers thử nghiệm học sinh

Xem đầy đủ từ "tester": giống, cách chia, thành ngữ →

essayer Ngoại động từ

/e.sɛ.je/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thử.

  • Essayer une machine thử một cái máy
  • Essayer une robe thử áo

Xem đầy đủ từ "essayer": giống, cách chia, thành ngữ →

tenter Ngoại động từ

/tɑ̃.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thử làm.

  • Tenter une expérience thử làm thí nghiệm

Xem đầy đủ từ "tenter": giống, cách chia, thành ngữ →

essai Danh từ · giống đực

/e.sɛ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự thử.

  • L'essai d'une machine sự thử một cái máy
  • Essai de conciliation sự thử hòa giải

Xem đầy đủ từ "essai": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thử nghiệm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thử nghiệm tiếng Pháp là gì?

"thử nghiệm" trong tiếng Pháp là tester (ngoại động từ), essayer (ngoại động từ), tenter (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.