Thử nghiệm tiếng Pháp là gì?
"thử nghiệm" trong tiếng Pháp là tester (ngoại động từ), essayer (ngoại động từ), tenter (ngoại động từ).
tester Ngoại động từ
/tɛs.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thử nghiệm.
- Tester des écoliers thử nghiệm học sinh
essayer Ngoại động từ
/e.sɛ.je/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thử.
- Essayer une machine thử một cái máy
- Essayer une robe thử áo
tenter Ngoại động từ
/tɑ̃.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thử làm.
- Tenter une expérience thử làm thí nghiệm
essai Danh từ · giống đực
/e.sɛ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự thử.
- L'essai d'une machine sự thử một cái máy
- Essai de conciliation sự thử hòa giải
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thử nghiệm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thử nghiệm tiếng Pháp là gì?
"thử nghiệm" trong tiếng Pháp là tester (ngoại động từ), essayer (ngoại động từ), tenter (ngoại động từ).