Thức dậy tiếng Pháp là gì?
"thức dậy" trong tiếng Pháp là réveiller (ngoại động từ), éveiller (ngoại động từ), éveillé (tính từ).
réveiller Ngoại động từ
/ʁe.vɛ.je/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đánh thức.
- Il neigeait quand je me suis réveillé. Trời đang đổ tuyết khi tôi thức dậy.
- Je me réveille habituellement à six heures. Tôi thường thức dậy lúc 6 giờ.
éveiller Ngoại động từ
/e.vɛ.je/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đánh thức.
- Je me suis éveillé. Tôi thức dậy.
éveillé Tính từ
/e.vɛ.je/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thức, không ngủ.
- Je me suis éveillé. Tôi thức dậy.
réveil Danh từ · giống đực
/ʁe.vɛj/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự thức dậy, sự tỉnh dậy.
- Je suis allé nager au réveil. Tôi đi bơi sau khi thức dậy.
- Sauter du lit dès son réveil thức dậy là nhảy ra khỏi giường ngay
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thức dậy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thức dậy tiếng Pháp là gì?
"thức dậy" trong tiếng Pháp là réveiller (ngoại động từ), éveiller (ngoại động từ), éveillé (tính từ).