réveillé
réveillé nghĩa là thức dậy.
Nghĩa của réveillé
Tính từ
- Thức dậy. (đối chiếu từ điển song ngữ)
- Il neigeait quand je me suis réveillé.Trời đang đổ tuyết khi tôi thức dậy.
- Je me suis réveillé à six heures ce matin.Sáng nay tôi thức dậy lúc 6 giờ.
Dạng từ của réveillé
| Số nhiều | réveillés |
| Giống cái | réveillée |
| Giống cái số nhiều | réveillées |
Câu ví dụ với réveillé
- Il neigeait quand je me suis réveillé. Trời đang đổ tuyết khi tôi thức dậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1331164
- Il ne s'est pas réveillé ce matin. Sáng nay ông ấy đã ngủ quá giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #894986
- Ce matin, il s'est réveillé trop tard. Sáng nay ông ấy đã ngủ quá giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7428586
- Je me suis réveillé hyper tard. Mình ngủ dậy trễ lắm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11162593
- Je me suis réveillé à six heures ce matin. Sáng nay tôi thức dậy lúc 6 giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #433401
- Je me suis réveillé. Tôi thức dậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4681956
- Je me suis réveillé et ai trouvé un oiseau dans ma chambre. Tôi tỉnh dậy và thấy một con chim trong phòng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1834777
- Quand je me suis réveillé, j'ai trouvé un cambrioleur dans ma chambre. Tôi tỉnh dậy và thấy một tên trộm trong phòng mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #747273
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ awake (not asleep, by extension, alert)
Câu hỏi thường gặp
réveillé nghĩa là gì?
réveillé (tính từ) nghĩa là thức dậy.
réveillé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của réveillé (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.vɛ.je/.