TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

réveillé

/ʁe.vɛ.je/ giọng máy của trình duyệt

réveillé nghĩa là thức dậy.

Nghĩa của réveillé

Tính từ

  1. Thức dậy. (đối chiếu từ điển song ngữ)
    • Il neigeait quand je me suis réveillé.Trời đang đổ tuyết khi tôi thức dậy.
    • Je me suis réveillé à six heures ce matin.Sáng nay tôi thức dậy lúc 6 giờ.

Dạng từ của réveillé

Số nhiềuréveillés
Giống cáiréveillée
Giống cái số nhiềuréveillées

Câu ví dụ với réveillé

  • Il neigeait quand je me suis réveillé. Trời đang đổ tuyết khi tôi thức dậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1331164
  • Il ne s'est pas réveillé ce matin. Sáng nay ông ấy đã ngủ quá giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #894986
  • Ce matin, il s'est réveillé trop tard. Sáng nay ông ấy đã ngủ quá giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7428586
  • Je me suis réveillé hyper tard. Mình ngủ dậy trễ lắm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11162593
  • Je me suis réveillé à six heures ce matin. Sáng nay tôi thức dậy lúc 6 giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #433401
  • Je me suis réveillé. Tôi thức dậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4681956
  • Je me suis réveillé et ai trouvé un oiseau dans ma chambre. Tôi tỉnh dậy và thấy một con chim trong phòng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1834777
  • Quand je me suis réveillé, j'ai trouvé un cambrioleur dans ma chambre. Tôi tỉnh dậy và thấy một tên trộm trong phòng mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #747273

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ awake (not asleep, by extension, alert)

Câu hỏi thường gặp

réveillé nghĩa là gì?

réveillé (tính từ) nghĩa là thức dậy.

réveillé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của réveillé (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.vɛ.je/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.