TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

réverbère

danh từ giống đực (m)
/ʁe.vɛʁ.bɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

réverbère nghĩa là gương phản xạ, đèn cây đường phố.

Nghĩa của réverbère

Danh từ · giống đực

  1. Gương phản xạ (ở đèn).
  2. Đèn cây (ở) đường phố.
    • four à réverbère(kỹ thuật) lò phản xạ, lò lửa quặt

Dạng từ của réverbère

Đi với mạo từ: un réverbère · le réverbère

Số nhiềuréverbères
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ streetlight, streetlamp

Câu hỏi thường gặp

réverbère nghĩa là gì?

réverbère (danh từ) nghĩa là gương phản xạ, đèn cây đường phố.

réverbère phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của réverbère (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.vɛʁ.bɛʁ/.

réverbère là giống đực hay giống cái?

réverbère là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.