TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

réverbérant

/ʁe.vɛʁ.be.ʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

réverbérant nghĩa là vang.

Nghĩa của réverbérant

Tính từ

  1. Vật lý học Vang.

Câu hỏi thường gặp

réverbérant nghĩa là gì?

réverbérant (tính từ) nghĩa là vang.

réverbérant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của réverbérant (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.vɛʁ.be.ʁɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.