réverbération
danh từ giống cái (f)
/ʁe.vɛʁ.be.ʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
réverbération nghĩa là sự phản xạ, sự vang.
Nghĩa của réverbération
Danh từ · giống cái
- Sự phản xạ (ánh sáng, nhiệt).
- Vật lý học Sự vang (âm).
Dạng từ của réverbération
Đi với mạo từ: une réverbération · la réverbération
| Số nhiều | réverbérations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ reverberation
Câu hỏi thường gặp
réverbération nghĩa là gì?
réverbération (danh từ) nghĩa là sự phản xạ, sự vang.
réverbération phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của réverbération (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.vɛʁ.be.ʁa.sjɔ̃/.
réverbération là giống đực hay giống cái?
réverbération là danh từ giống cái (dùng với une, la).