TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

réveillonneur

danh từ giống đực (m)
/ʁe.vɛ.jɔ.nœʁ/ giọng máy của trình duyệt

réveillonneur nghĩa là Người dự bữa nửa đêm (đêm Nô-en hoặc lúc giao thừa dương lịch).

Nghĩa của réveillonneur

Danh từ · giống đực

  1. Người dự bữa nửa đêm (đêm Nô-en hoặc lúc giao thừa dương lịch).

Dạng từ của réveillonneur

Đi với mạo từ: un réveillonneur · le réveillonneur

Câu hỏi thường gặp

réveillonneur nghĩa là gì?

réveillonneur (danh từ) nghĩa là Người dự bữa nửa đêm (đêm Nô-en hoặc lúc giao thừa dương lịch).

réveillonneur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của réveillonneur (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.vɛ.jɔ.nœʁ/.

réveillonneur là giống đực hay giống cái?

réveillonneur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.