Thức tiếng Pháp là gì?
"thức" trong tiếng Pháp là veiller (nội động từ), éveillé (tính từ).
veiller Nội động từ
/vɛ.je/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thức đêm; thức.
- Veiller jusqu'au jour thức đến sáng
éveillé Tính từ
/e.vɛ.je/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thức, không ngủ.
- Je me suis éveillé. Tôi thức dậy.
- Qu'est-ce qui te retient éveillé si tard ? Bạn làm gì mà thức khuya quá vậy?
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thức" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thức tiếng Pháp là gì?
"thức" trong tiếng Pháp là veiller (nội động từ), éveillé (tính từ).