TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thức tiếng Pháp là gì?

"thức" trong tiếng Pháp là veiller (nội động từ), éveillé (tính từ).

veiller Nội động từ

/vɛ.je/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thức đêm; thức.

  • Veiller jusqu'au jour thức đến sáng

Xem đầy đủ từ "veiller": giống, cách chia, thành ngữ →

éveillé Tính từ

/e.vɛ.je/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thức, không ngủ.

  • Je me suis éveillé. Tôi thức dậy.
  • Qu'est-ce qui te retient éveillé si tard ? Bạn làm gì mà thức khuya quá vậy?

Xem đầy đủ từ "éveillé": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thức" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thức tiếng Pháp là gì?

"thức" trong tiếng Pháp là veiller (nội động từ), éveillé (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.