TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thời kỳ tiếng Pháp là gì?

"thời kỳ" trong tiếng Pháp là période (danh từ), étape (danh từ), époque (danh từ).

période Danh từ · giống cái

/pe.ʁjɔd/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kỳ, thời kỳ.

  • L'année dernière a été une période d'incertitude économique. Năm ngoái là một thời kỳ không chắc chắn của nền kinh tế.
  • Périodes de l'histoire thời kỳ lịch sử

Xem đầy đủ từ "période": giống, cách chia, thành ngữ →

étape Danh từ · giống cái

/e.tap/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giai đoạn, thời kỳ.

  • Les étapes de la civilisation những giai đoạn của văn minh

Xem đầy đủ từ "étape": giống, cách chia, thành ngữ →

époque Danh từ · giống cái

/e.pɔk/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thời, kỳ, thời kỳ.

  • L'époque de la puberté thời kỳ dậy thì
  • époque de l'ensemencement thời kỳ gieo hạt

Xem đầy đủ từ "époque": giống, cách chia, thành ngữ →

ère Danh từ · giống cái

/ɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thời đại, thời kỳ.

  • L'ère de la liberté thời đại của tự do

Xem đầy đủ từ "ère": giống, cách chia, thành ngữ →

temps Danh từ · giống đực

/tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thời hạn, kỳ hạn.

  • Demander du temps xin thêm thời hạn

Xem đầy đủ từ "temps": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thời kỳ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thời kỳ tiếng Pháp là gì?

"thời kỳ" trong tiếng Pháp là période (danh từ), étape (danh từ), époque (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.