Thời đại tiếng Pháp là gì?
"thời đại" trong tiếng Pháp là époque (danh từ), ère (danh từ), période (danh từ).
époque Danh từ · giống cái
/e.pɔk/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thời đại.
- L'époque de la Renaissance thời đại Văn nghệ phục hưng
ère Danh từ · giống cái
/ɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thời đại, thời kỳ.
- L'ère de la liberté thời đại của tự do
période Danh từ · giống cái
/pe.ʁjɔd/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kỳ, thời kỳ.
- Périodes de l'histoire thời kỳ lịch sử
- Période d'invasion (y học) thời kỳ xâm nhập
âge
/aʒ/ giọng máy của trình duyệt
- Si c'est l'âge de l'information, de quoi sommes-nous si bien informés ? Nếu đây là thời đại thông tin, thì chúng ta được thông tin tốt về cái gì?
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thời đại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thời đại tiếng Pháp là gì?
"thời đại" trong tiếng Pháp là époque (danh từ), ère (danh từ), période (danh từ).