TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thời đại tiếng Pháp là gì?

"thời đại" trong tiếng Pháp là époque (danh từ), ère (danh từ), période (danh từ).

époque Danh từ · giống cái

/e.pɔk/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thời đại.

  • L'époque de la Renaissance thời đại Văn nghệ phục hưng

Xem đầy đủ từ "époque": giống, cách chia, thành ngữ →

ère Danh từ · giống cái

/ɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thời đại, thời kỳ.

  • L'ère de la liberté thời đại của tự do

Xem đầy đủ từ "ère": giống, cách chia, thành ngữ →

période Danh từ · giống cái

/pe.ʁjɔd/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kỳ, thời kỳ.

  • Périodes de l'histoire thời kỳ lịch sử
  • Période d'invasion (y học) thời kỳ xâm nhập

Xem đầy đủ từ "période": giống, cách chia, thành ngữ →

âge

/aʒ/ giọng máy của trình duyệt

  • Si c'est l'âge de l'information, de quoi sommes-nous si bien informés ? Nếu đây là thời đại thông tin, thì chúng ta được thông tin tốt về cái gì?

Xem đầy đủ từ "âge": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thời đại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thời đại tiếng Pháp là gì?

"thời đại" trong tiếng Pháp là époque (danh từ), ère (danh từ), période (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.