TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thể chất tiếng Pháp là gì?

"thể chất" trong tiếng Pháp là physique (danh từ), constitution (danh từ).

physique Danh từ · giống cái

/fi.zik/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thể chất, thể xác.

  • Le physique influe sur le moral thể chất ảnh hưởng đến tinh thần

Xem đầy đủ từ "physique": giống, cách chia, thành ngữ →

constitution Danh từ · giống cái

/kɔ̃s.ti.ty.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thể tạng.

Xem đầy đủ từ "constitution": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thể chất" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thể chất tiếng Pháp là gì?

"thể chất" trong tiếng Pháp là physique (danh từ), constitution (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.