stature
danh từ giống cái (f)
/sta.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt
stature nghĩa là vóc người, thân người, tầm vóc.
Nghĩa của stature
Danh từ · giống cái
- Vóc người; thân người.
- Il était court de statureanh ta vóc người thấp
- Nghĩa bóng Tầm vóc.
- C'est un écrivain d'une haute statuređó là một nhà văn có tầm vóc lớn
Dạng từ của stature
Đi với mạo từ: une stature · la stature
| Số nhiều | statures |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stature (height)
Câu hỏi thường gặp
stature nghĩa là gì?
stature (danh từ) nghĩa là vóc người, thân người, tầm vóc.
stature phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của stature (giọng Pháp chuẩn): /sta.tyʁ/.
stature là giống đực hay giống cái?
stature là danh từ giống cái (dùng với une, la).