TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

stature

danh từ giống cái (f)
/sta.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt

stature nghĩa là vóc người, thân người, tầm vóc.

Nghĩa của stature

Danh từ · giống cái

  1. Vóc người; thân người.
    • Il était court de statureanh ta vóc người thấp
  2. Nghĩa bóng Tầm vóc.
    • C'est un écrivain d'une haute statuređó là một nhà văn có tầm vóc lớn

Dạng từ của stature

Đi với mạo từ: une stature · la stature

Số nhiềustatures
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stature (height)

Câu hỏi thường gặp

stature nghĩa là gì?

stature (danh từ) nghĩa là vóc người, thân người, tầm vóc.

stature phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stature (giọng Pháp chuẩn): /sta.tyʁ/.

stature là giống đực hay giống cái?

stature là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.