TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

statufier

/sta.ty.fje/ giọng máy của trình duyệt

statufier nghĩa là dựng tượng cho.

Nghĩa của statufier

Ngoại động từ

  1. Thân mật Dựng tượng cho.
    • Il faudrait le statuercó lẽ phải dựng tượng cho lão ấy
  2. Làm cho giống như pho tượng.
    • Un silence de mort statufiait les convivesmột sự im lặng như tờ làm cho các khách ăn trông giống hệt như những pho tượng

Câu hỏi thường gặp

statufier nghĩa là gì?

statufier (ngoại động từ) nghĩa là dựng tượng cho.

statufier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của statufier (giọng Pháp chuẩn): /sta.ty.fje/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.