statuette
danh từ giống cái (f)
/sta.tɥɛt/ giọng máy của trình duyệt
statuette nghĩa là tượng con.
Nghĩa của statuette
Danh từ · giống cái
- Tượng con.
Dạng từ của statuette
Đi với mạo từ: une statuette · la statuette
| Số nhiều | statuettes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ statuette
Câu hỏi thường gặp
statuette nghĩa là gì?
statuette (danh từ) nghĩa là tượng con.
statuette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của statuette (giọng Pháp chuẩn): /sta.tɥɛt/.
statuette là giống đực hay giống cái?
statuette là danh từ giống cái (dùng với une, la).