statut
/sta.ty/ giọng máy của trình duyệt
statut nghĩa là điều lệ, quy chế.
Nghĩa của statut
Danh từ · giống đực
- Số nhiều Điều lệ.
- Modifier les statuts d'une sociététhay đổi điều lệ một hội
- Quy chế.
- Statut des fonctionnairesquy chế công chức
- Cương vị xã hội.
- Statut de la femme mariéecương vị xã hội của người đàn bà có chồng
Dạng từ của statut
Đi với mạo từ: un statut · le statut
| Số nhiều | statuts |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ status; statute
Câu hỏi thường gặp
statut nghĩa là gì?
statut (danh từ) nghĩa là điều lệ, quy chế.
statut phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của statut (giọng Pháp chuẩn): /sta.ty/.
statut là giống đực hay giống cái?
statut là danh từ giống đực (dùng với un, le).