TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

statut

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/sta.ty/ giọng máy của trình duyệt

statut nghĩa là điều lệ.

Nghĩa của statut

Danh từ · giống đực

  1. Số nhiều Điều lệ.
    • Modifier les statuts d'une sociététhay đổi điều lệ một hội
  2. Quy chế.
    • Statut des fonctionnairesquy chế công chức
  3. Cương vị xã hội.
    • Statut de la femme mariéecương vị xã hội của người đàn bà có chồng

Dạng từ của statut

Đi với mạo từ: un statut · le statut

Số nhiềustatuts
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ status; statute

Câu hỏi thường gặp

statut nghĩa là gì?

statut (danh từ) nghĩa là điều lệ.

statut phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của statut (giọng Pháp chuẩn): /sta.ty/.

statut là giống đực hay giống cái?

statut là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.