statutaire
/statytɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
statutaire nghĩa là được chế định, hợp điều lệ, theo điều lệ.
Nghĩa của statutaire
Tính từ
- Được chế định.
- Régime statutairechế độ được chế định
- Hợp điều lệ; theo điều lệ.
- Gérant statutairengười quản lý theo điều lệ
Dạng từ của statutaire
| Số nhiều | statutaires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ statutory
Câu hỏi thường gặp
statutaire nghĩa là gì?
statutaire (tính từ) nghĩa là được chế định, hợp điều lệ, theo điều lệ.
statutaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của statutaire (giọng Pháp chuẩn): /statytɛʁ/.