TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

statutaire

/statytɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

statutaire nghĩa là được chế định, hợp điều lệ, theo điều lệ.

Nghĩa của statutaire

Tính từ

  1. Được chế định.
    • Régime statutairechế độ được chế định
  2. Hợp điều lệ; theo điều lệ.
    • Gérant statutairengười quản lý theo điều lệ

Dạng từ của statutaire

Số nhiềustatutaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ statutory

Câu hỏi thường gặp

statutaire nghĩa là gì?

statutaire (tính từ) nghĩa là được chế định, hợp điều lệ, theo điều lệ.

statutaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của statutaire (giọng Pháp chuẩn): /statytɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.