TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

statutairement

/statytɛʁmɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

statutairement nghĩa là hợp điều lệ.

Nghĩa của statutairement

Phó từ

  1. Hợp điều lệ.
    • Difficulté statutairement résoluekhó khăn giải quyết hợp điều lệ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ statutorily

Câu hỏi thường gặp

statutairement nghĩa là gì?

statutairement (phó từ) nghĩa là hợp điều lệ.

statutairement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của statutairement (giọng Pháp chuẩn): /statytɛʁmɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.