Thưa tiếng Pháp là gì?
"thưa" trong tiếng Pháp là lâche (tính từ).
lâche Tính từ
/laʃ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chùng, lỏng; thưa.
- Corde lâche thừng chùng
- Nœud lâche nút lỏng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thưa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thưa tiếng Pháp là gì?
"thưa" trong tiếng Pháp là lâche (tính từ).