TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thư tiếng Pháp là gì?

"thư" trong tiếng Pháp là lettre (danh từ).

lettre Danh từ · giống cái

/lɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thư.

  • Je vais écrire une lettre à Marie. Tôi sẽ viết thư cho Mary.
  • Je vous écris une longue lettre parce que je n'ai pas le temps d'en écrire une courte. Tôi viết cho bạn một bức thư dài vì tôi không có thời gian để viết thư ngắn.

Xem đầy đủ từ "lettre": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thư" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thư tiếng Pháp là gì?

"thư" trong tiếng Pháp là lettre (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.